Tìm kiếm nâng cao
$a Dicionario de filosofia/$c N. Abbagnano Edicion revolucionaria.-1966
$a 101 philosophy problem/$c M. Cohen Routledge.-1999
$a Từ điển thuật ngữ triết học - chính trị Nga - Việt:$b Có chú thích thêm tiếng Pháp KHXH.-1970
$a Từ điển triết học/$c Cb.: M. Rôdentan Sự thật.-1957
$a Từ điển triết học/$c Bs.: M. Rôdentan Sự thật.-1960
$a Danh từ triết học Sài gòn.-1969
$a Danh từ triết học Bộ Quốc gia giáo dục.-19
$a Danh từ triết học = Vocabulaire philosophique:$b Pháp - Việt - Anh - Đức/$c Phạm Xuân Thái Tứ Hải MCML.-1950
$a Từ điển danh ngôn:$b Dictionnaire des citations. Dictionary of quotaions/$c Thanh Vân, Nguyễn Duy Nhường [Knxb].-19
$a Danh từ thần học và triết học/$c Ban giáo sư Trường Thần học Bùi Chu biên soạn Tủ sách liên chủng viện...-1952
$aTừ điển triết học Tiến bộ.-1986
$aTừ điển triết học/$cCb.: M. Rôdentan Sự thật.-1976
$a Truyện nôm bình dân:$b Quyển 2/$c Cb.: Kiều Thu Hoạch; Bs.: Kiều Thu Hoạch, Hoàng Hồng Cẩm, Nguyễn Thị Lâm, Trần Kim Anh Khoa học xã hội.-2014