Dữ liệu biên mục
Tiếng Việt thực hành/ Cb.: Bùi Minh Toán. - H.: Giáo dục, 2000
        276 tr
        1. Ngôn ngữ. 2. Tiếng Việt. 3. Tiếng Việt thực hành.

Dữ liệu xếp giá   Chi tiết
DHSP: 400G [ Rỗi ]  Sơ đồ
400G64/001-30, 400G64/4073, 400G64/4089, 400G64/5092, 400G64/5094, 400G64/5104-5, 400G64/5138, 400G64/5219, 400G64/5530-1, 400G64/7143-9, 400G64/7151-6, 400G64/7158-84, 400G64/74979-81, 400G64/74991, 400G64/75982-3, 400G64/78271, 400G64/79596, 400G64/80017, 400G64/84668, 400G64/85132, 400G64/85196-7
DHSP: VV-D2 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-D2/0657-8
DHSP: VV-M2 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-M2/6341-3
  • Số bản: 98
  • Số bản rỗi: 82 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày Lịch
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn
Bình phẩm, bình luận    (Bấm vào đây để bình phẩmBình phẩm)