Dữ liệu biên mục
Nguyễn Quang Uẩn, Trần Hữu Luyến, Trần Quang Thành
Tâm lí học đại cương/ Nguyễn Quang Uẩn, Trần Hữu Luyến, Trần Quang Thành; CB.: Nguyễn Quang Uẩn. - In lần thứ 7. - H.: ĐHQGHN, 2001
        200 tr
        1. Tâm lý. 2. Tâm lý học đại cương.

Dữ liệu xếp giá   Chi tiết
DHSP: 100G [ Bận ]  Sơ đồ
150G3/80079
DHSP: 150G [ Rỗi ]  Sơ đồ
150G3/10764, 150G3/12662, 150G3/12867, 150G3/12898, 150G3/12902, 150G3/12914, 150G3/12923, 150G3/12927, 150G3/12930, 150G3/12936, 150G3/12944, 150G3/3873, 150G3/4733, 150G3/4819, 150G3/4910, 150G3/4917, 150G3/50120-44, 150G3/5051, 150G3/50969-90, 150G3/50992, 150G3/50994-8, 150G3/51000-12, 150G3/51018, 150G3/51033, 150G3/5119, 150G3/5152, 150G3/5171, 150G3/5174, 150G3/5186, 150G3/5258-65, 150G3/5355-60, 150G3/53787, 150G3/53789, 150G3/53791, 150G3/53878, 150G3/5578-9, 150G3/5588-9, 150G3/5772, 150G3/5857, 150G3/70976, 150G3/71662-9, 150G3/72241-54, 150G3/72256-8, 150G3/7340, 150G3/7342, 150G3/7345, 150G3/7357, 150G3/7363, 150G3/7374, 150G3/7378, 150G3/75189-90, 150G3/75192-208, 150G3/76865, 150G3/76880, 150G3/77522, 150G3/77705-6, 150G3/78542, 150G3/78593, 150G3/79623, 150G3/79644-7, 150G3/80080-3, 150G3/80106-7, 150G3/8373, 150G3/84502, 150G3/84690, 150G3/84751, 150G3/8489-90, 150G3/84901, 150G3/8491, 150G3/8493-5, 150G3/8497-8, 150G3/84988, 150G3/8499-503, 150G3/8505-14, 150G3/85141, 150G3/8515, 150G3/85150, 150G3/8516-7, 150G3/85170, 150G3/85172, 150G3/8518, 150G3/85182, 150G3/8519-37, 150G3/85379, 150G3/8538, 150G3/85380-1, 150G3/8539-50
DHSP: 160G [ Rỗi ]  Sơ đồ
150G3/50991
DHSP: AL-M [ Rỗi ]  Sơ đồ
150/G3
DHSP: VV-D2 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-D2/0640-1
  • Số bản: 262
  • Số bản rỗi: 252 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày Lịch
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn
Bình phẩm, bình luận    (Bấm vào đây để bình phẩmBình phẩm)