Dữ liệu biên mục
Lê Văn Hồng
Tâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm: Dùng cho các trường ĐHSP và CĐSP/ Lê Văn Hồng, Lê Ngọc Lan, Nguyễn Văn Thàng; Cb.: Lê Văn Hồng. - H.: ĐHQGHN, 2001
        249 tr
        1. Tâm lý học. 2. Tâm lý học lứa tuổi. 3. Tâm lý học sư phạm.

Dữ liệu xếp giá   Chi tiết
DHSP: 150G [ Rỗi ]  Sơ đồ
150G24/29077, 150G24/29090, 150G24/3897, 150G24/4729, 150G24/4732, 150G24/4788, 150G24/4850, 150G24/4880, 150G24/4892, 150G24/5000, 150G24/50146-59, 150G24/5016, 150G24/50160-6, 150G24/50287, 150G24/50296, 150G24/50935-49, 150G24/5095, 150G24/50951-6, 150G24/50962, 150G24/51837, 150G24/53783, 150G24/53785-6, 150G24/53792-5, 150G24/5931-2, 150G24/5934-5, 150G24/71673-80, 150G24/71685, 150G24/71713, 150G24/72375-90, 150G24/73381, 150G24/7403, 150G24/7424, 150G24/7428, 150G24/7457, 150G24/74851, 150G24/74859-60, 150G24/74862-4, 150G24/7539, 150G24/76915-20, 150G24/77707, 150G24/77719, 150G24/78440, 150G24/78592, 150G24/79637-8, 150G24/80225-7, 150G24/80242-4, 150G24/82800, 150G24/83956, 150G24/84758, 150G24/84772, 150G24/84787, 150G24/84881, 150G24/84908, 150G24/84930, 150G24/84978, 150G24/84980-1, 150G24/85124-5, 150G24/85143, 150G24/85319, 150G24/85372-8, 150G24/9512-37, 150G24/9540-56, 150G24/9563, 150G24/9573-4, 150G25/5581
DHSP: VV-D1 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-D1/9102-3
DHSP: VV-M2 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-M2/4053-5
  • Số bản: 199
  • Số bản rỗi: 194 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày Lịch
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn
Bình phẩm, bình luận    (Bấm vào đây để bình phẩmBình phẩm)