Dữ liệu biên mục
Leader00478nam a2200229 a 4500
001TVL050015011
005##20001022
041##$aVie
24500$aTiếng Việt thực hành/$cCb.: Bùi Minh Toán
260##$aH.:$bGiáo dục,$c2000
300##$a276 tr.
653#$aNgôn ngữ
653#$aTiếng Việt
653#$aTiếng Việt thực hành
913Đ.V.Hùng
928$aVV-D2/0657-58 VV-M2/6341-43 c400/G64
900 True
911 Đ.V.Hùng
912 N.H.Trang
925 ::SA
926 0
927 SH
Dữ liệu xếp giá   Chi tiết
DHSP: 400G [ Rỗi ]  Sơ đồ
400G64/001-30, 400G64/4073, 400G64/4089, 400G64/5092, 400G64/5094, 400G64/5104-5, 400G64/5138, 400G64/5219, 400G64/5530-1, 400G64/7143-9, 400G64/7151-6, 400G64/7158-84, 400G64/74979-81, 400G64/74991, 400G64/75982-3, 400G64/78271, 400G64/79596, 400G64/80017, 400G64/84668, 400G64/85132, 400G64/85196-7
DHSP: VV-D2 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-D2/0657-8
DHSP: VV-M2 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-M2/6341-3
  • Số bản: 98
  • Số bản rỗi: 82 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày Lịch
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn
Bình phẩm, bình luận    (Bấm vào đây để bình phẩmBình phẩm)