Dữ liệu biên mục
Leader00025nam a2200024 a 4500
001TVL050016630
005##20011101
041##$aVie
1001#$aLê Văn Hồng
24500$aTâm lý học lứa tuổi và tâm lý học sư phạm:$bDùng cho các trường ĐHSP và CĐSP/$cLê Văn Hồng, Lê Ngọc Lan, Nguyễn Văn Thàng; Cb.: Lê Văn Hồng
260##$aH.:$bĐHQGHN,$c2001
300##$a249 tr.
653#$aTâm lý học
653#$aTâm lý học lứa tuổi
653#$aTâm lý học sư phạm
913L.K.Lý
928$aVV-D1/9102-03 VV-M2/4053-55 c150/G24
900 True
911 B.T.Long
912 N.H.Trang
925 G
926 0
927 SH
Dữ liệu xếp giá   Chi tiết
DHSP: 150G [ Rỗi ]  Sơ đồ
150G24/29077, 150G24/29090, 150G24/3897, 150G24/4729, 150G24/4732, 150G24/4788, 150G24/4850, 150G24/4880, 150G24/4892, 150G24/5000, 150G24/50146-59, 150G24/5016, 150G24/50160-6, 150G24/50287, 150G24/50296, 150G24/50935-49, 150G24/5095, 150G24/50951-6, 150G24/50962, 150G24/51837, 150G24/53783, 150G24/53785-6, 150G24/53792-5, 150G24/5931-2, 150G24/5934-5, 150G24/71673-80, 150G24/71685, 150G24/71713, 150G24/72375-90, 150G24/73381, 150G24/7403, 150G24/7424, 150G24/7428, 150G24/7457, 150G24/74851, 150G24/74859-60, 150G24/74862-4, 150G24/7539, 150G24/76915-20, 150G24/77707, 150G24/77719, 150G24/78440, 150G24/78592, 150G24/79637-8, 150G24/80225-7, 150G24/80242-4, 150G24/82800, 150G24/83956, 150G24/84758, 150G24/84772, 150G24/84787, 150G24/84881, 150G24/84908, 150G24/84930, 150G24/84978, 150G24/84980-1, 150G24/85124-5, 150G24/85143, 150G24/85319, 150G24/85372-8, 150G24/9512-37, 150G24/9540-56, 150G24/9563, 150G24/9573-4, 150G25/5581
DHSP: VV-D1 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-D1/9102-3
DHSP: VV-M2 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-M2/4053-5
  • Số bản: 199
  • Số bản rỗi: 194 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày Lịch
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn
Bình phẩm, bình luận    (Bấm vào đây để bình phẩmBình phẩm)