Dữ liệu biên mục
Leader00721nam a2200313 a 4500
001TVL050018595
005##20021114
041##$aVie
044$aVn
082$a530.0712
090$a530.0712$bPHƯ
1001#$aNguyễn Đức Thâm
24500$aPhương pháp dạy học vật lý ở trường phổ thông/$cNguyễn Đức Thâm, Nguyễn Ngọc Hưng, Phạm Xuân Quế; Cb.: Nguyễn Đức Thâm
260##$aH.:$bĐHSP,$c2002
300##$a415 tr.
653#$aPhương pháp giảng dạy
653#$aTrường phổ thông
653#$aVật lý học
7001
7001#$aNguyễn Ngọc Hưng
7001$aPhạm Xuân Quế
928$aVL-D/2447-48 c530/G140
900 True
911 P.P.Hảo
912 N.H.Trang
925 G
926 0
927 SH
Dữ liệu xếp giá   Chi tiết
DHSP: 530G [ Rỗi ]  Sơ đồ
530G140/14349, 530G140/5109, 530G140/5395, 530G140/5637-40, 530G140/5774, 530G140/5776, 530G140/66324-416
DHSP: AL-M [ Rỗi ]  Sơ đồ
530/G140
DHSP: V-LC [ Bận ]  Sơ đồ
V-LC/1165
DHSP: VL-D [ Rỗi ]  Sơ đồ
VL-D/2447-8
  • Số bản: 106
  • Số bản rỗi: 100 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày Lịch
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn
Bình phẩm, bình luận    (Bấm vào đây để bình phẩmBình phẩm)