Dữ liệu biên mục
Leader00025nam a2200024 a 4500
001TVL050004101
005##20010104
039##$aM
041##$aVie
1001#$aĐỗ Đình Thanh
24500$aBài tập vật lý lý thuyết .$nT.1,$p Cơ học lý thuyết, điện động lực học và vật lý tương đối/$cCb.,$p Nguyễn Hữu Mình, Tạ Duy Lợi, Đỗ Đình Thanh...
260##$aH.:$bGiáo dục,$c1990
300##$a291 tr.
653#$aĐiện động lực học
653#$aBài tập
653#$aCơ học lý thuyết
653#$aLý thuyết tương đối
653#$aVật lý
7001
7001$aĐỗ Đình Thanh
7001#$aNguyễn Hữu Mình
7001$aTạ Duy Lợi
913H.T.Nga
928$aVV-D1/3085-86 VV-M/0602-05 c530/G92
900 True
911 B.T.Long
912 N.H.Trang
925 G
926 0
927 SH
Dữ liệu xếp giá   Chi tiết
DHSP: 530G [ Rỗi ]  Sơ đồ
530G92/4492, 530G92/4504, 530G92/4511, 530G92/4599, 530G92/4620, 530G92/4629, 530G92/4830, 530G92/4851, 530G92/4905, 530G92/4994, 530G92/5001, 530G92/5629, 530G92/5700, 530G92/5781, 530G92/5848, 530G92/5877, 530G92/5879, 530G92/64862, 530G92/65034-86, 530G92/65088-127, 530G92/65129-33, 530G92/72870-9, 530G92/74328-35, 530G92/77686-7, 530G92/78234, 530G92/78237, 530G92/80161-2, 530G92/8040, 530G92/81782, 530G92/84773
DHSP: VV-D1 [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-D1/3085-6
DHSP: VV-M [ Rỗi ]  Sơ đồ
VV-M/0602-5
  • Số bản: 149
  • Số bản rỗi: 146 (kể cả các bản được giữ chỗ)
  • Số bản được giữ chỗ: 0
Số thẻ: Mật khẩu:
ĐKCB:
Chỉ nhập khi muốn yêu cầu một ĐKCB cụ thể
Hiệu lực tới ngày Lịch
Các mục từ truy cập
Những độc giả mượn ấn phẩm này cũng mượn
Bình phẩm, bình luận    (Bấm vào đây để bình phẩmBình phẩm)